Hạt Ferman - Vật liệu khử sắt, mangan trong nước
Liên hệ

Ferman - khử sắt, mangan trong nước

  • Nguồn gốc: Việt Nam.
  • Thương hiệu: Vitecone.
  • Kích thước hạt: 0.4 - 1.2 mm chiếm trên 95%.
  • Độ ẩm trung bình: 3%.
  • Độ cứng: 6,68.
  • Nhiệt độ hoạt động: 5 - 80oC.
  • Tốc độ rửa ngược: 30m3/h/m2 ở 20oC.
  • Hàng có sẵn
  • Giao hàng miễn phí < 15km

Giới thiệu sơ bộ hạt Ferman

Hạt Ferman là gì?

Ferman là vật liệu lọc có màu tím đen, được sử dụng để loại bỏ sắt hoà tan, mangan, hydro sulfua… ra khỏi nước. Bề mặt của Ferman được phủ một lớp gel nano Mangan và sắt hoạt tính cao có tác dụng xử lý Mangan và sắt trong nước.

Giới thiệu sơ bộ hạt Ferman

Thành phần của hạt Ferman

Với nền vật liệu là các khoáng tự nhiên có phần phần chủ yếu là SiO2 trơ về mặt hóa học, chống lại ăn mòn, mài mòn hóa học.

Thành phần của hạt Ferman dưới kính hiển vi

Ferman có hiệu quả vận hành ở quãng nhiệt độ lớn từ (5 – 80oC) với áp suất chênh lệch cao, hiệu quả hơn so với quặng Mangan truyền thống giúp cho vật liệu vận hành mạnh mẽ hơn và thời gian hoạt động lâu hơn.

Hạt Ferman có ứng dụng gì?

Ferman có thể sử dụng độc lập như một bộ lọc riêng biệt để xử lý sắt và mangan hoặc sử dụng chung với các vật liệu lọc khác như cát thạch anh hay antracite trong cột lọc media để xử lý nước thô.

Ưu điểm của hạt Ferman

  • Hiệu quả lọc cao: Loại bỏ sắt và mangan trong nước một cách hiệu quả, mang lại nguồn nước sạch và an toàn.
  • Dễ dàng sử dụng và bảo dưỡng: Quy trình vận hành và bảo dưỡng đơn giản, không yêu cầu kỹ thuật phức tạp.
  • Tuổi thọ cao: Với việc tái sinh định kỳ, Ferman có thể sử dụng trong thời gian dài.
  • Giá thành hợp lý: So với các vật liệu lọc khác, Ferman có giá thành tương đối rẻ.

Thông số kỹ thuật

Kích thước hạt 0.4 1.2 mm chiếm trên 95%
Độ ẩm trung bình 3 %
Tỷ khối (độ ẩm 3 %) 1.4 kg/lít
Độ trương nở trong nước (ngâm 24 giờ) 2,26%
Độ cứng 6,68
Ứng dụng Khử sắt, mangan trong nước
pH hoạt động 6 - 9
Nhiệt độ hoạt động 5 - 80oC
Tốc độ rửa ngược 30m3/h/m2 ở 20oC
Tốc độ lọc tối đa 25m3/h/m2
Chiều cao lớp vật liệu tối thiểu 450mm trong cột đa tầng hoặc 800mm nếu cột lọc Ferman riêng lẻ.
Dung lượng hấp phụ cực đại 4mg/g đối với Mangan và 6.5mg/g đối với Sắt.

Công dụng của hạt Ferman

  • Xử lý nước sinh hoạt: Giúp loại bỏ sắt và mangan gây vàng ố quần áo, thiết bị vệ sinh, làm nước có mùi tanh khó chịu và ảnh hưởng đến sức khỏe.
  • Xử lý nước giếng khoan: Nước giếng khoan thường chứa hàm lượng sắt và mangan cao, gây ra các vấn đề về màu sắc, mùi vị và chất lượng nước. Ferman giúp xử lý hiệu quả các vấn đề này.
  • Xử lý nước cấp: Sử dụng trong các nhà máy xử lý nước cấp để loại bỏ sắt và mangan, đảm bảo chất lượng nước đạt tiêu chuẩn.
  • Xử lý nước thải: Trong một số trường hợp, Ferman cũng được sử dụng để xử lý nước thải chứa sắt và mangan.

Khuyến cáo sử dụng

  • Lựa chọn loại Ferman phù hợp: Có nhiều loại Ferman với các kích thước hạt khác nhau, tùy thuộc vào mục đích sử dụng và công suất của hệ thống lọc. Bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia để lựa chọn loại Ferman phù hợp.
  • Lắp đặt đúng kỹ thuật: Ferman thường được sử dụng trong các cột lọc áp lực hoặc cột lọc trọng lực. Cần lắp đặt đúng kỹ thuật để đảm bảo hiệu quả lọc và tránh thất thoát vật liệu.
  • Vận hành và bảo dưỡng:
    • Rửa ngược định kỳ: Thường xuyên rửa ngược Ferman để loại bỏ các cặn bẩn và tạp chất bám trên bề mặt vật liệu, đảm bảo khả năng lọc. Tần suất rửa ngược phụ thuộc vào chất lượng nguồn nước và lưu lượng sử dụng.
    • Tái sinh: Ferman có thể được tái sinh bằng dung dịch thuốc tím (KMnO4) để phục hồi khả năng lọc. Nên tái sinh Ferman định kỳ theo khuyến cáo của nhà sản xuất.
    • Thay thế: Sau một thời gian sử dụng, khả năng lọc của Ferman sẽ giảm dần. Cần thay thế Ferman mới khi hiệu quả lọc không còn đảm bảo.

Thông số chạy vật liệu

Điều kiện tĩnh

Thời gian cân bằng hấp phụ

1. Với Mn

Điều kiện Lượng Đơn vị
Nồng độ dung dịch ban đầu Co 25 mg/L
Thể tích hấp phụ 100 mL

Khối lượng vật liệu

1

g

Tốc độ lắc

150

rpm

Nhiệt độ

20 - 35

oC

Thời gian

1 - 48

giờ

Bảng 1. Kết quả khảo sát thời gian cân bằng hấp phụ

Thời gian (giờ)

1

2

4

8

16

32

48

C(t) - (mg/L)

16.2

13.56

11.779

6.22

1.42

0.0726

0.069

q (mg/g)

0.88

1.144

1.3221

1.878

2.358

2.49274

2.4931

Thời gian cân bằng hấp phụ của vật liệu đối với Mn là 32 giờ, nhưng để phù hợp với điều kiện thiết kế hệ thống, thi công công trình, chọn khảo sát ở thời gian 8 giờ.

2. Đối với Fe

Điều kiện Lượng Đơn vị
Nồng độ dung dịch ban đầu Co 25 mg/L
Thể tích hấp phụ 100 mL

Khối lượng vật liệu

1

g

Tốc độ lắc

150

rpm

Nhiệt độ

20 - 35

oC

Thời gian

1 - 48

giờ

Bảng 2. Thời gian cân bằng hấp phụ của vật liệu với Fe

Thời gian (phút)

30

60

90

120

150

180

C(t) - (mg/L)

13.57

8.91

3.42

0.32

0.31

0.28

q (mg/g)

1.143

1.609

2.158

2.468

2.469

2.472

Ảnh hưởng của pH

1. Đối với Mn

Điều kiện

 Lượng

Đơn vị

Nồng độ dung dịch Mn ban đầu Co

25

mg/L

Thể tích hấp phụ

100

mL

Khối lượng vật liệu

1

g

Tốc độ lắc

150

rpm

Nhiệt độ

20-35

oC

Thời gian

8

giờ

pH

5 đến 10

độ pH

Bảng 3. Ảnh hưởng của pH đến khả năng hấp phụ Mn của vật liệu

pH

5

6

7

8

9

10

Ct (mg/L)

31.5

26.51

6.22

6.18

6.34

9.48

q (mg/g)

-0.65

-0.151

1.878

1.882

1.866

1.552

Kết quả cho thấy trong môi trường pH thấp vật liệu bị thôi nhiễm Mn, không có khả năng xử lý do môi trường chứa ion H+ có thể rửa trôi lớp Mn gắn trên bề mặt vật liệu; pH tối ưu của vật liệu là 7 - 9 (tốt nhất ở 8). Khi tăng pH lên >9 khả năng hấp phụ của vật liệu giảm, tốc độ thủy phân của Mn2+ tăng nhanh.

2. Đối với Fe

Điều kiện

 Lượng

Đơn vị

Nồng độ dung dịch Mn ban đầu Co

25

mg/L

Thể tích hấp phụ

100

mL

Khối lượng vật liệu

1

g

Tốc độ lắc

150

rpm

Nhiệt độ

20-35

oC

Thời gian

2

giờ

pH

5 đến 10

độ pH

Bảng 4. Ảnh hưởng của pH đến khả năng hấp phụ Fe của vật liệu

pH

5

6

7

8

9

10

Ct (mg/L)

1.95

0.46

0.32

0.305

0.34

0.82

q (mg/g)

2.305

2.454

2.468

2.4695

2.466

2.418

Hàm lượng Mn thôi nhiễm - mg/L

2.95

0.568

0.154

0.049

0.038

0.574

Kết quả cho thấy trong môi trường pH thấp vật liệu bị thôi nhiễm Mn, không có khả năng xử lý do môi trường chứa ion H+ có thể rửa trôi lớp Mn gắn trên bề mặt vật liệu; pH tối ưu của vật liệu là 7 - 9 (tốt nhất ở 8). Khi tăng pH lên >9 khả năng hấp phụ của vật liệu giảm, tốc độ thủy phân của Mn2+ tăng nhanh.

Điều kiện động

Ảnh hưởng tốc độ dòng chảy

Nồng độ dung dịch ban đầu Co (ppm)

10

Lưu lượng dòng vào (mL/phút)

1.5; 2; 3 tương đương 1.91-2.55-3.82mL/phút/cm2

Nhiệt độ (độ C)

20-35

pH dung dịch

7

Chiều cao cột cm

9

Bảng 5. Ảnh hưởng của tốc độ dòng đến khả năng xử lý Fe của vật liệu

Ảnh hưởng của chiều cao lớp vật liệu

Điều kiện Lượng Đơn vị
Nồng độ dung dịch ban đầu Co 10 mg/L
Lưu lượng dòng vào 2 mL/phút

Nhiệt độ

20 - 35

oC

pH dung dịch

7

Chiều cao cột

3, 5, 9

cm

Bảng 6. Ảnh hưởng của chiều cao lớp vật liệu đến khả năng xử lý Fe

Công ty Toàn Á hiện đang sản xuất và phân phối chính hãng hạt Ferman xử lý nước nhiễm sắt, Mangan với giá tốt và đa dạng mẫu mã. Nếu quý khách có nhu cầu mua hạt Ferman lọc nước, hãy liên hệ với chúng tôi qua hotline 0913.543.469 để được tư vấn bởi các chuyên gia trong ngành.

  • Xử lý nước khoáng
    Hệ thống xử lý nước khoáng là hệ thống bao gồm nhiều linh kiện, thiết bị được lắp ráp hoàn chỉnh, giúp sản xuất ra nước khoáng an toàn cho người sử dụng và đạt tiêu chuẩn phân phối trên thị trường. Khi đó, nước khoáng thô ban đầu được loại bỏ hoàn toàn cá
  • Xử lý nước sạch cho biệt thự
    Đối với các hệ thống xử lý nước cấp cho biệt thự – hộ dân cư có chi phí tương tối hợp lý, tùy thuộc theo công suất, sản phẩm nội địa hay nhập khẩu. Căn hộ chung cư, nhà riêng, biệt thự,… đều có thể lựa chọn sản phẩm thích hợp với không gian, diện tích gia
  • Xử lý nước giếng khoan
    Tại Việt Nam, nước giếng khoan (hay nước ngầm) vẫn là nguồn cung cấp chính cho ăn uống và sinh hoạt. Khi đó, hệ thống xử lý nước giếng khoan là giải pháp duy nhất tạo ra nước cấp chất lượng cao và an toàn.
  • Xử lý nước sạch cho cụm dân cư, thị xã
    Hệ thống xử lý nước sạch cho cụm dân cư, thị xã là giải pháp xử lý nước tập trung, hoàn hảo, cho nguồn nước nhất quán. Đây sẽ là giải pháp bảo vệ sức khỏe gia đình và những người thân yêu khỏi những tạp chất có hại trong nước.
0913.543.469