Thiết bị đo độ cứng nước HDA – 1200

Nội dung chính

1. Đặc điểm nổi bật của sản phẩm

– Đo lường tự động, trộn, làm sạch tự động, đưa lượng thuốc thử chính xác.

– Thiết bị được gắn trên tường, dễ dàng điều chỉnh phù hợp với nhiều loại cài đặt.

– Bơm định lượng tín hiệu thuốc thử, tất cả thông số hiển thị trên màn hình cảm ứng, thuận tiện cho việc sử dụng và tìm kiếm.

– Biểu đồ quy trình hoạt động, giao diện sử dụng thân thiện, cập nhật dữ liệu liên tục, dữ liệu lịch sử, phân tích đồ thị dữ liệu…

– Hoạt động ổn định, độ lặp lại tốt. Gần như không bảo trì ngoại trừ thuốc thử bổ sung.

– DTU tùy chuẩn gửi đến quản lý và nhân viên giám sát thông qua GPRS hoặc cung cấp dữ liệu không dây để hiển hiện trên màn hình kỹ thuật số LED.

thiet bi do do cung cua nuoc hda 1200

2. Thông số kỹ thuật

Giao diện hiển thịMàn hình cảm ứng 7 inch
Kích thước710 x 380 x 180 mm (HxWxD)
Trọng lượngKhoảng 20kg
Cài đặtTreo tường
Dòng chảy mẫu180 – 500 mL/phút
Dải đo mẫu 5 – 40oC
Cổng nước đầu vào¼” ống nhữ PE dài 5 mét. Kết nối đầu vào ¼”, kết nối nhanh, kết nối vách ngăn
Cổng thoát nướcỐng 2 m 3/8” PE. Kết nối với công 3/8” kết nối nhanh, kết nối miếng đệm (cổng thoát nước đảm bảo không bị áp lực)
Nguồn cấp220V AC, 50/60 Hz
Kết nối năng lượngCáp cắm 3 lõi kết nối với ổ cắm chính và dây nối đất
Bảo vệ chống rò rỉIC65N 10A/2P 30mA, AC220V
Đầu ra4- 20mA (cách ly từ nguồn cấp 1500V, <500Ω,  độ chính xác <0.1mA); Có thể mở rộng tới đầu ra rơ le 5A 30V DC 5A 250V AC
Phương pháp đo lườngChuẩn độ màu
Vòng đô lường5-18 phút được xác nhận bởi nồng độ của chất lỏng mẫu
Khoảng đo lườngKhoảng  1 – 9999 phút hoặc dựa trên dấu hiệu lựa chọn bên ngoài
Hiệu chỉnhHiệu chuẩn độ dốc 2 điểm (yêu cầu vận hành thủ công)
Đơn vị*dH, *fh, ppm, mol/L
Phạm viDải đo lườngĐo lường lỗi
0.89- 8.93 (ppm)8.89 – 2.2 ppm±0.25ppm
2.2 – 8.9ppm±10% hoặc 0.3ppm của thống số hiển thị lớn hơn
4.48-44.8 (ppm)4.47 – 8.9ppm±1.5ppm
8.9-44.7ppm±10% hoặc 3ppm của thống số hiển thị lớn hơn
17.9 – 179 (ppm)17.9-44.7ppm±5ppm
44.7-179ppm±10% hoặc 5ppm của thống số hiển thị lớn hơn
44.8-448 (ppm)44.8-179ppm±12%
179-448ppm±10% hoặc 15ppm của thống số hiển thị lớn hơn
Toan A Athena Fulland