Liên hệ

Xử lý nước thải trên thế giới

Xử lý nước thải trên thế giới

Xử lý nước thải trên thế giới như thế nào? Tại các khu đô thị hiện đại, công nghệ thoát nước và xử lý nước thải đóng vai trò vô cùng quan trọng. Chính vì vậy, hầu hết các quốc gia trên thế giới đều vô cùng chú trọng vào hệ thống này.

Nội dung bài viết

    1. Xử lý nước thải là gì?

    Xử lý nước thải là khái niệm dùng để chỉ các hoạt động có mục đích chuyển hoá nước thải có nhiều thành phần độc hại, ô nhiễm thành nguồn nước trong lành hơn. Từ đó, có thể trả lại môi trường mà không gây tác động tiêu cực nào đến nguồn tiếp nhận.

    Để hạn chế nguy cơ ô nhiễm môi trường, phát sinh dịch bệnh, việc xử lý nước thải trên thế giới đóng vai trò chủ chốt. Đây cũng là điều tất yếu của mọi quốc gia và con người. Để làm được điều đó, công nghệ xử lý nước thải đã ra đời để góp phần bảo vệ sinh thái và nâng cao chất lượng đời sống con người.

    2. Những công nghệ xử lý nước trên thế giới phổ biến nhất

    2.1 Công nghệ AAO

    • AAO là tên viết tắt của cụm từ Anerobic (kỵ khí) – Anoxic (thiếu khí) – Oxic (hiếu khí). Đây là công nghệ xử lý sinh học liên tục thông qua 3 công trình bể vi sinh khác nhau, bao gồm: Hiếu khí, thiếu khí và kỵ khí. Dưới tác dụng của các loại vi sinh vật mà các chất ô nhiễm sẽ được phân huỷ, xử lý sạch sẽ trước khi thải ra ngoài môi trường.
    • Công nghệ AAO được đánh giá là giải pháp dễ áp dụng hiện nay. Vì vậy, nó đã trở thành công nghệ xử lý nước thải phổ biến trên thế giới. Công nghệ này không chỉ xử lý triệt để hàm lượng các chất dinh dưỡng tồn tại trong nước thải mà còn tiết kiệm chi phí và hiệu quả cao.

    2.2 Công nghệ MBR

    • Công nghệ MBR hay còn gọi là công nghệ màng lọc MBR.Đây là cụm từ viết tắt của Membrane Bioreactor. Công nghệ này là sự kết hợp giữa vi sinh vật trong bể bùn hoạt tính lơ lửng. Kết hợp với đó là các màng lọc sợi rỗng.
    • Công nghệ MBR cho kết quả xử lý nước tốt hơn rất nhiều so với các công nghệ vi sinh truyền thống. Nguồn nước sau khi xử lý đáp ứng được các tiêu chuẩn để thải ra ngoài môi trường. Thậm chí có thể tái sử dụng cho một số mục đích khác nhau.
    • Công nghệ MBR là công nghệ xử lý nước thải trên thế giới đang được sử dụng rộng rãi. Đặc biệt là trong xử lý nước thải đô thị, nước thải công nghiệp…

    2.3 Công nghệ MBBR

    • MBBR là cụm từ viết tắt của Moving Bed Biofilm Reactor. Đây là công nghệ sử dụng các vật liệu để làm giá thể cho vi sinh bám dính vào. Nhờ đó, chúng sẽ sinh trưởng và phát triển mạnh mẽ. Từ đó, vừa kết hợp giữa bể Aerotank truyền thống với quá trình lọc sinh học hiếu khí.
    • Nhờ sự kết hợp với quá trình bùn than hoạt tính với màng sinh học nên công nghệ này được đánh giá là có hiệu quả xử lý nước thải cao, tiết kiệm chi phí, dễ dàng ứng dụng trong nhiều hệ thống xử lý nước thải khác nhau.
    • Các giá thể có tỷ trọng nhẹ sẽ lơ lửng trong nước và chuyển động không ngừng nhờ vào thiết bị thổi khí, cánh khuấy được trang bị trong bể. Từ đó giúp cho mật độ vi sinh gia tăng đáng kể và hiệu quả xử lý nước thải càng cao.
    • Hiệu quả xử lý BOD, COD của công nghệ MBBR cao gấp 1,5 - 2 lần so với bể sinh học hiếu khí bình thường.

    2.4 Công nghệ UASB

    • UASB là viết tắt của cụm từ Upflow Anaerobic Sludge Blanket. Đây được gọi là bể xử lý sinh học ngược dòng. Công nghệ này được ứng dụng cho các nguồn nước thải có nồng độ ô nhiễm hữu cơ lớn. Đồng thời, thành phần chất rắn trong nước thấp.
    • Công nghệ UASB bao gồm 3 công trình chính trong bể là hệ thống phân phối nước đáy bể, hệ thống pha tách và tầng xử lý.
    • Công nghệ UASB có hiệu suất xử lý cao, tỷ lệ thu hồi nguồn khí sinh học từ hệ thống tốt. Đồng thời, có thể ứng dụng rộng rãi trong hầu hết các công trình xử lý nước thải có nồng độ COD trung bình đến cao. Điển hình như nước thải chế biến thực phẩm, nước thải công nghiệp, nước thải sinh hoạt…

    2.5 Công nghệ SBR

    • SBR là viết tắt của cụm từ Sequencing batch reactor. Đây là công nghệ xử lý nước thải phản ứng sinh học theo mẻ. Công nghệ này được nhiều quốc gia đánh giá cao về hiệu quả và tính ổn định.
    • Công nghệ này bao gồm 2 cụm bể là bể Selector và cụm bể C – Tech. Nước thải sẽ được đưa vào bể Selector rồi chuyển qua bể C – tech. Quá trình sục khí sẽ diễn ra liên tục để quá trình xử lý hiếu khí diễn ra.
    • Chu kỳ tuần hoàn của bể bao gồm 5 pha gồm: Làm đầy, sục khí, lắng, rút nước và nghỉ.

    3. Hệ thống xử lý nước thải, thoát nước của một số quốc gia điển hình trên thế giới

    3.1 Hệ thống xử lý nước thải, thoát nước tại Singapore

    Tại Singapore, xử lý nước là vấn đề được quan tâm hàng đầu. Tính từ năm 1973, chính phủ nước này đã bỏ ra khoảng 2 tỷ đô la Mỹ để thiết kế, xây dựng hệ thống kênh, cống thoát nước.

    Đất nước này cũng sở hữu hơn 40 con kênh và rãnh thoát nước với tổng chiều dài lên tới 1000 km. Cùng với đó là mạng lưới cống dài 8000km. Do đó, hạn chế được tình trạng ngập lụt do mưa lớn hoặc triều cường.

    3.2 Hệ thống xử lý nước thải, thoát nước tại Nhật Bản

    Nhật Bản là quốc gia chịu tác động rất lớn bởi thiên tai như mưa bão, động đất. Vì địa hình nhiều đồi núi dốc nên mỗi khi mưa lớn, hệ thống sông ngòi ở đây dễ bị tràn ra ngoài và gây ngập. Do đó, đất nước này đã xây dựng một hệ thống thoát nước khổng lồ và mất tới 17 năm để hoàn thành.

    Hệ thống này hoạt động hiệu quả cao đến nỗi mà rất nhiều các chuyên gia trên thế giới tới tham quan, học hỏi kinh nghiệm.

    3.3 Hệ thống xử lý nước thải, thoát nước tại Mỹ

    Tại đây, hệ thống thoát nước và xử lý nước thải được thiết kế riêng biệt. Đường ống thoát nước và cống rãnh kết hợp tại đây có tổng chiều dài lên tới trên 1,2 triệu dặm. Nhà máy xử lý nước thải có khả năng phục vụ được tới 189,7 triệu người với 32,1 tỷ gallon mỗi ngày.

    Hệ thống xử lý nước thải và thoát nước tại Mỹ được thiết kế cực kỳ tiên tiến, hiện đại nên mang lại hiệu quả cao.

    3.4 Hệ thống xử lý nước thải, thoát nước tại Australia

    Hệ thống xử lý nước thải và thoát nước tại Australia có khả năng xử lý được hơn 320.000 triệu lít nước mỗi năm.

    Nước thải từ sinh hoạt sẽ được chảy vào hệ thống thoát nước thông qua mạng lưới đường ống ngầm. Nước thải từ các doanh nghiệp sản xuất được gọi là nước thải thương mại. Các doanh nghiệp này cần phải được sự cho phép mới có thể xả chất thải ra hệ thống chung. Vì đây là nguồn nước chứa nhiều hoá chất, kim loại, chất độc hại hơn so với nước thải sinh hoạt. Do đó, nguy cơ ô nhiễm môi trường và chi phí xử lý cũng cao hơn.

    3.4 Hệ thống xử lý nước thải, thoát nước tại Phần Lan

    Chính sách tiếp cận của nước này đối với việc quản lý nước thải có liên quan đến cấp quốc gia và khu vực. Bởi đây là nước thành viên của liên minh Châu Âu EU.

    Phần Lan rất thích cực đầu tư vào công nghệ xử lý nước thải nên hiệu quả của các công trình này vô cùng cao.

    Xử lý nước thải trên thế giới có nhiều công nghệ, phương pháp khác nhau. Tuỳ thuộc vào địa chỉ, dân cư, văn hóa, trình độ khoa học kỹ thuật mà mỗi quốc gia sẽ xây dựng một thống xử lý phù hợp nhất. Tại Việt Nam, mặc dù hệ thống xử lý nước thải chưa thật sự đồng bộ. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, chúng ta cũng đã có những tiến bộ vượt bậc trong lĩnh vực này. Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm một số giải pháp xử lý nước thải phù hợp, hãy liên hệ ngay với các chuyên gia Toàn Á JSC để được tư vấn và hỗ trợ.

    Nội dung khác cùng ngành